radiation therapy

radiation therapy

A patient receives radiation therapy in a hospital treatment room.

Định nghĩa

Danh từ: - Xạ trị: "radiation therapy" phương pháp điều trị bệnh (đặc biệt ung thư) bằng cách cho bệnh nhân tiếp xúc với một chất phóng xạ. Phương pháp này sử dụng các tia năng lượng cao (như tia X, tia gamma) để tiêu diệt hoặc làm tổn thương các tế bào ung thư, ngăn chặn chúng phát triển phân chia.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đang được xạ trị để điều trị ung thư phổi.)
  • (Xạ trị thường được sử dụng kết hợp với phẫu thuật hoặc hóa trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo radiation therapy": trải qua quá trình xạ trị.

    • She will undergo radiation therapy five times a week for six weeks. ( ấy sẽ trải qua xạ trị năm lần một tuần trong sáu tuần.)
  • "to administer radiation therapy": tiến hành xạ trị cho bệnh nhân.

    • The oncologist administered radiation therapy to shrink the tumor. (Bác sĩ chuyên khoa ung thư đã tiến hành xạ trị để làm thu nhỏ khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiotherapist (danh từ): bác sĩ chuyên về xạ trị.

    • The radiotherapist explained the side effects of treatment. (Bác sĩ xạ trị đã giải thích các tác dụng phụ của điều trị.)
  • Radiotherapy (danh từ): từ đồng nghĩa với "radiation therapy", thường dùng trong y học.

    • Radiotherapy is a common treatment for breast cancer. (Xạ trị phương pháp điều trị phổ biến cho ung thư .)
Từ đồng nghĩa
  • X-ray therapy: liệu pháp tia X (một dạng cụ thể của xạ trị).
  • Irradiation: sự chiếu xạ (quá trình sử dụng bức xạ để điều trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Từ này không phrasal verbs cụ thể, nhưng có thể kết hợp với động từ "to undergo" hoặc "to receive" như đã nêu trên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "radiation therapy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "a course of radiation therapy" (một đợt xạ trị) thường được dùng để chỉ toàn bộ quá trình điều trị.